fagopyrum esculentum
Định nghĩa
Danh từ: Fagopyrum esculentum là tên khoa học của cây kiều mạch, một loài cây hàng năm thuộc chi Fagopyrum, có nguồn gốc từ châu Á. Cây có hoa nhỏ màu trắng hồng mọc thành chùm và hạt có ba cạnh nhỏ, ăn được, thường được dùng nguyên hạt hoặc xay thành bột.
Ví dụ sử dụng
- (Fagopyrum esculentum is commonly grown in temperate regions for its seeds.)
- (Flour from Fagopyrum esculentum is often used to make bread or noodles.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nông nghiệp, được sử dụng như cây che phủ đất hoặc cây cải tạo đất nhờ khả năng thu hút côn trùng thụ phấn.
- Trong y học cổ truyền, hạt của được cho là có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa và giảm cholesterol.
Biến thể và từ gần giống
- Kiều mạch (n): tên thông thường của trong tiếng Việt.
- Bột kiều mạch (n): bột xay từ hạt kiều mạch, dùng trong ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
- Cây kiều mạch: tên gọi phổ biến thay thế cho .
- Lúa mạch đen: mặc dù khác loài, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn trong ngữ cảnh ẩm thực.
Các cụm từ liên quan
- Hạt kiều mạch: hạt của , thường được nấu chín như cơm hoặc dùng làm cháo.
- Bánh kiều mạch: loại bánh làm từ bột kiều mạch, phổ biến ở một số nước châu Âu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Fagopyrum esculentum.